thẳng thắn /ˈoʊpənli/ AdverbEnglishopenlyDeutschoffenExampleCô ấy **thẳng thắn** (bày tỏ / công khai / minh bạch) nói về quá khứ của mình.She spoke openly about her past.Nhấn mạnh sự dũng cảm và không hối tiếc.