thanh tra Thanh tra Danh từ

English
inspection
Deutsch
die kontrolle

Example

  • Cần phải có [Thanh tra] (kiểm tra kỹ lưỡng / kiểm định) định kỳ tại nhà máy.
  • Regular inspections are carried out at the prison.
  • Nhấn mạnh tính bắt buộc và định kỳ.