thật lòng /ˈdʒɛnjuɪnli/ Adverb
- English
- genuinely
- Deutsch
- ehrlich
Example
- Có những khoảnh khắc **thật lòng** (thật lòng / chân thành / đích thực) hài hước trong bộ phim.
- There are some genuinely funny moments in the film.
- Dùng 'thật lòng' để nhấn mạnh tính tự nhiên của sự hài hước.