thể hiện / trưng bày /dɪˈspleɪ/ Noun
- English
- display
- Deutsch
- präsentation
Example
- Sự trưng bày [Trưng bày / Buổi trình diễn / Màn hình hiển thị] hoa trong sảnh thật sự rất đẹp.
- The floral display in the lobby was breathtaking.
- Dùng 'Trưng bày' vì nó là vật thể cố định, trang trọng.