thịnh vượng Thịnh vượng Noun

English
prosperity
Deutsch
wohlstand

Example

  • Mục tiêu của chúng ta là **thịnh vượng** (phú thịnh / sung túc / an khang) phụ thuộc vào tăng trưởng kinh tế.
  • Our future prosperity depends on economic growth.
  • Đây là cách dùng trang trọng nhất, nhấn mạnh sự ổn định.