cái này / điều này Cái này Determiner
- English
- this
- Deutsch
- dieser/diese/dieses (artikel) / dies/das (pronomen)
Example
- Tôi thích [cái này] (quyển sách này) hơn.
- How long have you been living in this country?
- Sử dụng 'cái' làm từ đệm cho vật thể hữu hình.