thịt /tʰɪk̚˧˨/ Noun

English
meat
Deutsch
fleisch

Example

  • Họ phục vụ một miếng thịt nướng ngon tuyệt trong đám cưới. (Họ phục vụ một miếng [thịt / thịt thà / huyết nhục] ngon tuyệt trong đám cưới.)
  • They served a delicious roast meat at the wedding.
  • Trong đám cưới, 'thịt' là món ăn quan trọng.