thời điểm Thời Điểm Noun
- English
- timing
- Deutsch
- der zeitpunkt / das timing
Example
- Thời Điểm [Thời Điểm Vàng / Đúng Lúc / Khoảnh Khắc] của quyết định đó thật sự gây bất ngờ.
- The timing of the decision was a complete surprise.
- Nhấn mạnh tính bất ngờ và sự quan trọng của khoảnh khắc.