thu hút /tʰu˧˧ ʔuːt̚˧˥/ Adjective
- English
- attractive
- Deutsch
- attraktiv
Example
- Cô ấy có một cá tính **thu hút** (hấp dẫn / lôi cuốn / có sức hút) khiến mọi người muốn gần gũi.
- She has an attractive personality that draws people in.
- Nhấn mạnh vào tính cách, không chỉ ngoại hình.