thứ nhất / trước hết Thứ nhất Adverb
- English
- firstly
- Deutsch
- erstens
Example
- Thứ nhất (Thứ nhất / Trước hết / Đầu tiên), chúng ta cần xem xét tác động môi trường.
- Firstly, we need to consider the environmental impact.
- Sử dụng 'Thứ nhất' tạo sự trang trọng cho việc đánh giá.