thứ Thứ Noun

English
stuff
Deutsch
kram / sachen

Example

  • Cái **thứ** (mớ/đồ đạc/vật dụng) dính trên thảm là gì vậy?
  • What's all that sticky stuff on the carpet?
  • Dùng 'thứ' ở đây ám chỉ một chất liệu không xác định, cần sự cụ thể hóa.