thứ tự / đặt Thứ tự Noun

English
order
Deutsch
ordnung / bestellen

Example

  • Các tên được liệt kê theo *thứ tự* chữ cái.
  • The names are listed in alphabetical order.
  • Sử dụng 'thứ tự' để chỉ sự phân loại logic.