thực đơn /tʰə́k̚˧˥ mən˧˩˧/ Noun
- English
- menu
- Deutsch
- speisekarte
Example
- Xin vui lòng cho chúng tôi xem **Thực đơn** ([Danh sách món] / [Bảng chọn lựa] / [Menu]), được chứ?
- Could we see the menu, please?
- Cách gọi lịch sự nhất, dùng 'xin vui lòng' đi kèm.