thực thi Thực thi Noun
- English
- execution
- Deutsch
- umsetzung
Example
- Sự [Thực thi] (Triển khai / Thi hành / Hoàn tất) của dự án đã bị trì hoãn do cắt giảm ngân sách.
- The execution of the project was delayed by budget cuts.
- Trong kinh doanh, 'Thực thi' là phổ biến nhất.