tia/rạng rỡ Tia/Rạng rỡ Noun
- English
- beam
- Deutsch
- strahl
Example
- Một **tia sáng** (Tia sáng / Chùm sáng / Luồng sáng) hẹp của ánh nắng lọc qua khe cửa sổ.
- A narrow beam of sunlight filtered through the blinds.
- Dùng 'tia sáng' để nhấn mạnh sự mảnh mai, tinh tế.