tiềm năng / hứa hẹn Tiềm năng Adjective

English
promising
Deutsch
vielversprechend

Example

  • Anh ấy được bầu là diễn viên [tiềm năng] nhất cho vai diễn trong phim.
  • He was voted the most promising new actor for his part in the movie.
  • Nhấn mạnh khả năng diễn xuất chưa được khai thác hết.