tiến lên Tiến lên Adverb

English
forward
Deutsch
vorwärts

Example

  • Cô ấy nghiêng **tiến lên** (**tiến lên** / **về phía trước** / **hướng tới**) để nghe nhạc rõ hơn.
  • She leaned forward to hear the music better.
  • Nhấn mạnh hành động nghiêng người về phía nguồn âm thanh.