tiếp thị Tiếp thị Noun

English
marketing
Deutsch
das marketing

Example

  • Cô ấy có bằng cấp về Tiếp thị (Dệt nên câu chuyện / Đánh bóng tên tuổi / Đưa sản phẩm ra ánh sáng).
  • She has a degree in marketing.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Tiếp thị' là danh từ học thuật.