tin nhắn / thông điệp /tɪn˧ ɲaŋ˧/ Noun

English
message
Deutsch
die nachricht

Example

  • Không có **tin nhắn** nào dành cho tôi ở khách sạn.
  • There were no messages for me at the hotel.
  • Dùng 'tin nhắn' cho giao tiếp cá nhân, không trang trọng.