tin tưởng / niềm tin Tin tưởng Noun

English
trust
Deutsch
vertrauen

Example

  • Quan hệ đối tác của chúng tôi được **xây dựng nên niềm tin** (Niềm tin / Tin cậy / Tín nhiệm) lẫn nhau.
  • Our partnership is based on mutual trust.
  • Nhấn mạnh sự tương hỗ trong quan hệ kinh doanh.