tình bạn Tình Bạn Noun
- English
- friendship
- Deutsch
- die freundschaft
Example
- Họ đã xây dựng một [Tình Bạn / Tri Kỷ / Thân Hữu] bền chặt từ thời đại học.
- They formed a close friendship at college.
- Sử dụng 'bền chặt' để nhấn mạnh sự vững chắc của mối quan hệ.