tính kiên định Tính kiên định Noun
- English
- consistency
- Deutsch
- beständigkeit
Example
- Cô ấy đã chơi với **tính kiên định** (tính kiên định / sự bền bỉ / sự đều đặn) tuyệt vời suốt mùa giải này.
- She has played with great consistency all season.
- Nhấn mạnh sự lặp lại thành công trong hành động.