tĩnh mạch Tĩnh mạch Noun

English
vein
Deutsch
die vene / die ader

Example

  • Y tá đã tìm thấy một **Tĩnh mạch** nổi rõ trên cánh tay anh ấy.
  • The nurse found a prominent vein in his forearm.
  • Tĩnh mạch là thuật ngữ y khoa chuẩn xác nhất.