tính toán Tính toán Adjective
- English
- mathematical
- Deutsch
- mathematisch
Example
- Đội ngũ đã sử dụng các mô hình **tính toán** để dự báo thị trường.
- The team used mathematical models to forecast the market.
- Dùng 'tính toán' thay vì 'toán học' để nhấn mạnh tính ứng dụng.