tổn hại Tổn hại Danh từ
- English
- harm
- Deutsch
- schaden / schaden
Example
- Anh ấy sẽ không bao giờ dọa dẫm ai hay gây ra bất kỳ **Tổn hại** (sự tổn thất / thiệt hại / tổn thương) nào.
- He would never frighten anyone or cause them any harm.
- Dùng 'Tổn hại' ở đây mang tính trang trọng, bao hàm cả tinh thần và vật chất.