tôn trọng Tôn Trọng Noun
- English
- respect
- Deutsch
- achtung / respekt
Example
- Tôi dành [Sự tôn trọng] (Kính trọng / Trân trọng / Nể nang) tuyệt đối cho công trình của cô ấy.
- I have the utmost respect for her work.
- Dùng 'tuyệt đối' để nhấn mạnh mức độ cao nhất.