tôn vinh /teɪl/ Verb

English
hail
Deutsch
preisen

Example

  • Thành tựu mới này đã được **Tôn vinh** (Ca ngợi / Tung hô / Hoan nghênh) là một bước đột phá lớn.
  • The new vaccine was hailed as a major breakthrough.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và tầm quan trọng của sự công nhận.