trần nhà Trần nhà Noun

English
ceiling
Deutsch
die decke

Example

  • INLINE SYNONYMY: Trần nhà [Trần/Mái trên] cao đã làm căn phòng trông rộng rãi hơn.
  • The high ceiling made the room feel spacious.
  • Sử dụng 'Trần nhà' là chuẩn xác nhất cho vật lý.