trang bị Trang bị Verb

English
equip
Deutsch
ausstatten

Example

  • Phòng gym này được **trang bị** (Trang bị / Trang bị cho / Cung cấp đầy đủ) các máy móc hiện đại nhất.
  • The gym is equipped with state-of-the-art machines.
  • Nhấn mạnh sự đầy đủ và chất lượng của máy móc.