tranh cãi tranh cãi Noun
- English
- controversy
- Deutsch
- die kontroverse
Example
- Quyết định đóng thư viện đã **gây tranh cãi** (tranh cãi / lùm xùm / bất đồng gay gắt) lớn.
- The decision to close the library caused a huge controversy.
- Sử dụng 'gây' là động từ đi kèm tự nhiên nhất.