triển vọng Triển vọng Adjective

English
prospective
Deutsch
aussichtsreich

Example

  • Công ty đang nhắm tới các khách hàng [triển vọng] (tiềm năng / trong tầm ngắm / được kỳ vọng) trong lĩnh vực công nghệ.
  • The company is targeting prospective customers in the tech sector.
  • Dùng 'triển vọng' vì đây là đối tượng kinh doanh cần đánh giá.