trôi dạt /drɪft/ Động từEnglishdriftDeutschtreiben lassenExampleMây **trôi dạt** (lãng đãng / lạc hướng / trôi nổi) trên bầu trời chiều.Clouds drifted across the evening sky.Nhấn mạnh sự di chuyển nhẹ nhàng, không kiểm soát của mây.