trừng phạt trừng phạt Verb
- English
- punish
- Deutsch
- bestrafen
Example
- Những kẻ chịu trách nhiệm cho tội ác này sẽ bị **trừng phạt** [trừng trị / phạt nặng / chịu tội] nghiêm khắc.
- Those responsible for this crime will be severely punished.
- Nhấn mạnh tính nghiêm trọng và công bằng của hình phạt.