trường hợp / lần Trường hợp Noun
- English
- instance
- Deutsch
- der fall / der einzelfall
Example
- Báo cáo nêu bật **vài trường hợp** (Trường hợp / Lần / Dịp) bất công.
- The report highlights a number of instances of injustice.
- Dùng 'vài trường hợp' để nhấn mạnh số lượng cụ thể.