truy vấn Truy vấn Noun
- English
- inquiry
- Deutsch
- untersuchung / anfrage
Example
- Cuộc **truy vấn** (thắc mắc / câu hỏi) về vụ án kéo dài suốt ba năm.
- The murder inquiry lasted for three years.
- Nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng, kéo dài của việc tìm kiếm sự thật.