từ [frʌm] Preposition

English
from
Deutsch
von

Example

  • Cô ấy bước đi *xa khỏi* (rời xa/cách xa) anh ấy.
  • She began to walk away from him.
  • Trong ngữ cảnh này, 'away from' được dịch là 'xa khỏi' hoặc 'rời xa'.