tù nhân Tù nhân Noun

English
inmate
Deutsch
häftling

Example

  • Nhà tù này hiện đang giam giữ 500 **tù nhân** (**phạm nhân** / **người bị giam giữ**).
  • The jail has 500 inmates.
  • Sử dụng số đếm + classifier 'vị' hoặc 'người' là tự nhiên.