tuổi teen /tuəj tiːn/ Noun
- English
- teenager
- Deutsch
- jugendliche
Example
- Tạp chí này nhắm đến **tuổi teen** (thanh thiếu niên / tuổi mới lớn / măng non) quan tâm đến công nghệ.
- The magazine is aimed at teenagers interested in technology.
- Sử dụng 'tuổi teen' như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.