tuổi trẻ Tuổi trẻ Noun

English
youth
Deutsch
die jugend

Example

  • Thời [Tuổi trẻ] ([Tuổi Trẻ] / [Thanh xuân] / [Tuổi xuân]) anh ấy là một nhạc sĩ tài năng.
  • He was a talented musician in his youth.
  • Nhấn mạnh giai đoạn sống.