tuy nhiên /ˌnɛvərðəˈlɛs/ Adverb
- English
- nevertheless
- Deutsch
- nichtsdestotrotz
Example
- Kế hoạch có rủi ro cao; **Tuy nhiên** (Tuy nhiên / Dẫu vậy / Mặc cho), chúng tôi vẫn tiến hành.
- The plan was risky; nevertheless, we proceeded.
- Sự chuyển tiếp logic rõ ràng.