tùy tiện Tùy Tiện Adjective
- English
- arbitrary
- Deutsch
- willkürlich
Example
- Việc chọn người chơi cho đội có vẻ hoàn toàn **tùy tiện** (vô căn cứ / tùy ý / bừa bãi) — lựa chọn cầu thủ cho đội có vẻ hoàn toàn tùy tiện.
- The choice of players for the team seemed completely arbitrary.
- Nhấn mạnh sự thiếu minh bạch trong quy trình tuyển chọn.