uyên bác Uyên bác Adjective

English
erudite
Deutsch
belesen

Example

  • Vị giáo sư **Uyên bác** (Bác học / Thông thái / Tri thức uyên thâm) đã trình bày một bài giảng đầy cuốn hút.
  • The erudite professor delivered a captivating lecture.
  • Nhấn mạnh chiều sâu kiến thức, không chỉ là thông minh.