vào VÀO Verb

English
enter
Deutsch
hineingehen

Example

  • Xin vui lòng [VÀO] (vào / đi vào / bước vào) trước khi cửa đóng.
  • Knock before you enter.
  • Đây là lời mời lịch sự, dùng 'Vào' là đủ.