vào /vaːw˧˨ʔ/ Preposition

English
into
Deutsch
hinein (in verbindung mit 'in')

Example

  • Cô ấy bước **vào** (bước vào / đi vào / tiến vào) ánh sáng.
  • She stepped into the light.
  • Nhấn mạnh hành động đi qua ngưỡng cửa.