vệ tinh Vệ tinh Noun

English
satellite
Deutsch
satellit

Example

  • Vệ tinh [thiên thể nhân tạo] đã chụp được những hình ảnh đầu tiên về cơn bão sắp tới.
  • The weather satellite captured images of the approaching storm.
  • Sử dụng 'Vệ tinh' là chuẩn mực nhất trong tin tức.