vi phạm / xâm phạm Vi phạm Verb
- English
- violate
- Deutsch
- verstoßen gegen
Example
- Công ty bị phạt vì [vi phạm] (vi phạm / xâm phạm / bội ước) các quy định về môi trường.
- The company was fined for violating environmental regulations.
- Đây là ngữ cảnh pháp lý, 'vi phạm' là chuẩn mực.