vốn có /ɪnˈhɪrənt/ Adjective
- English
- inherent
- Deutsch
- inhärent
Example
- Những khó khăn **vốn có** (bẩm sinh / cố hữu / ăn sâu) trong một nghiên cứu loại này là đáng kể.
- The difficulties inherent in a study of this type are significant.
- Nhấn mạnh rằng khó khăn là một phần của bản chất nghiên cứu, không phải do lỗi thực hiện.