vừa mới vừa mới Adverb

English
newly
Deutsch
erst kürzlich

Example

  • Bác sĩ **vừa mới** được bổ nhiệm đã **vừa mới** bắt đầu ca trực của mình.
  • The newly qualified doctor started her shift.
  • Nhấn mạnh sự kiện vừa xảy ra, tạo cảm giác khẩn trương.