vươn lên Vươn lên Động từ

English
rise
Deutsch
steigen

Example

  • Màn nhung [Vươn lên] (Trỗi dậy / Bay cao / Lên cao) để lộ ra sân khấu trống.
  • The curtain rose to reveal an empty stage.
  • Dùng 'Vươn lên' mang tính sân khấu, trang trọng hơn 'lên'.