xa /saː˧˩˧/ Adverb

English
far
Deutsch
weit

Example

  • Chúng tôi đã không đi **xa** (chưa đi xa / đi ít) lắm.
  • We didn't go far.
  • Nhấn mạnh rằng hành trình chưa kết thúc hoặc chưa đạt đến giới hạn.